arsenic acid

arsenic acid

A scientist carefully handles a beaker containing arsenic acid in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit arsenic: Một loại axit được hình thành từ arsen pentoxide (As₂O₅). Đây một hợp chất hóa học công thức H₃AsO₄, tồn tạidạng tinh thể không màu hoặc chất lỏng sánh. Axit arsenic tính độc hại cao được sử dụng trong một số ứng dụng công nghiệp như sản xuất thuốc trừ sâu, chất bảo quản gỗ, hoặc trong phòng thí nghiệm hóa học.

dụ sử dụng
  • (Axit arsenic một axit yếu có thể được tìm thấy trong một số quy trình công nghiệp.)
  • (Công thức hóa học của axit arsenic H₃AsO₄.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arsenic acid solution": Dung dịch axit arsenic, thường được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học hoặc sản xuất hóa chất.
    • The laboratory prepared a diluted arsenic acid solution for testing. (Phòng thí nghiệm đã chuẩn bị một dung dịch axit arsenic loãng để thử nghiệm.)
  • "Arsenic acid poisoning": Ngộ độc axit arsenic, một tình trạng nguy hiểm do tiếp xúc với hợp chất này.
    • Arsenic acid poisoning can occur through ingestion or inhalation of the compound. (Ngộ độc axit arsenic có thể xảy ra qua đường ăn uống hoặc hít thở hợp chất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Arsenate (danh từ): Muối hoặc este của axit arsenic, dụ như natri arsenate.
    • Sodium arsenate is a common salt derived from arsenic acid. (Natri arsenate một muối phổ biến nguồn gốc từ axit arsenic.)
  • Arsenous acid (danh từ): Axit arsenous (H₃AsO₃), một hợp chất khác của arsen với độc tính thấp hơn axit arsenic.
    • Arsenous acid is often used as a reducing agent in chemical reactions. (Axit arsenous thường được dùng làm chất khử trong các phản ứng hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • H₃AsO₄: Ký hiệu hóa học của axit arsenic.
  • Orthoarsenic acid: Tên gọi khác của axit arsenic, thường được dùng trong hóa học vô cơ để phân biệt với các dạng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "arsenic acid" do đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arsenic acid" do đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.